second-rate

/'sekənd'reit/
Học thuật
Thân thiện
second-rate

The team replaced the second-rate equipment with new, high-performance tools.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạng nhì, loại thường: Chỉ chất lượng trung bình hoặc dưới mức tốt, không phải loại tốt nhất hoặc cao cấp. Thường dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc thứ đó chất lượng kém hơn so với tiêu chuẩn mong đợi.
    • Tầm thường, kém cỏi: Có thể dùng để chỉ những thứ không xuất sắc, thiếu phẩm chất hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel was clean but second-rate, with old furniture and poor service. (Khách sạn sạch sẽ nhưng thuộc hạng thường, với đồ đạc kỹ dịch vụ kém.)
    • He didn't want to buy a second-rate product, so he saved money for the best model. (Anh ấy không muốn mua một sản phẩm loại thường, nên đã tiết kiệm tiền để mua mẫu tốt nhất.)
    • The critic described the film as a second-rate imitation of a classic. (Nhà phê bình mô tả bộ phim một bản sao tầm thường của một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second-rate mind": trí tuệ tầm thường, không xuất sắc.

    • He was dismissed as a second-rate thinker by his peers. (Anh ta bị những người cùng trang lứa coi một nhà tư tưởng tầm thường.)
  • "second-rate performance": màn trình diễn kém cỏi, không đạt yêu cầu.

    • The team's second-rate performance led to their elimination from the tournament. (Màn trình diễn kém cỏi của đội đã dẫn đến việc họ bị loại khỏi giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-class (adj): hạng hai, thứ yếu (thường dùng cho dịch vụ hoặc địa vị).
    • They felt they were treated as second-class citizens. (Họ cảm thấy mình bị đối xử như công dân hạng hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferior: kém hơn, thấp kém (về chất lượng hoặc giá trị).
  • Mediocre: tầm thường, xoàng xĩnh.
  • Substandard: dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn.
Từ trái nghĩa
  • First-rate: hạng nhất, loại tốt nhất, xuất sắc.
  • Top-notch: đỉnh cao, hàng đầu.
  • Superior: ưu tú, vượt trội.
second-rate

The team replaced the second-rate equipment with new, high-performance tools.

tính từ
  1. hạng nhì, loại thường (hàng hoá)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự