mediocre

/'mi:dioukə/
Học thuật
Thân thiện
mediocre

The student received a mediocre grade on his science project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tầm thường, xoàng xĩnh, trung bình: Chỉ chất lượng, khả năng hoặc thành tích không tốt cũng không quá tệ, chỉmức trung bình hoặc dưới mức mong đợi, không nổi bật hoặc đặc sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant received mediocre reviews. (Nhà hàng nhận được những đánh giá tầm thường.)
    • He was a mediocre student who never stood out. (Anh ấy một học sinh trung bình, chẳng bao giờ nổi bật.)
    • Despite the hype, the movie turned out to be quite mediocre. (Bất chấp sự quảng bá ồn ào, bộ phim hóa ra khá xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mediocre at best": tốt lắm thì cũng chỉmức tầm thường.
    • His leadership skills are mediocre at best. (Kỹ năng lãnh đạo của anh ta tốt lắm thì cũng chỉ tầm thường.)
  • "a sea of mediocrity": (cụm danh từ) chỉ một tập thể hoặc tình trạng toàn những thứ tầm thường, không xuất sắc.
    • The industry is drowning in a sea of mediocrity. (Ngành công nghiệp đang chìm đắm trong một biển toàn sự tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediocrity (danh từ):
    • Tính chất tầm thường, xoàng xĩnh: Chất lượng trung bình hoặc dưới mức trung bình.
      • The team's performance was an exercise in mediocrity. (Màn trình diễn của đội một minh chứng cho sự tầm thường.)
    • Người tầm thường: Một người không khả năng hoặc thành tích nổi bật.
      • He was frustrated by the mediocrities in management. (Anh ấy bực bội với những kẻ tầm thường trong ban quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Average: trung bình.
  • Ordinary: bình thường, thông thường.
  • Unremarkable: không đáng chú ý.
  • Run-of-the-mill: thông thường, không đặc biệt.
Từ trái nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Outstanding: nổi bật, xuất chúng.
  • Exceptional: đặc biệt, phi thường.
  • Superb: tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
  • The height of mediocrity: (mỉa mai) đỉnh cao của sự tầm thường.
    • That bland painting is the height of mediocrity. (Bức tranh vô vị đó đúng đỉnh cao của sự tầm thường.)
mediocre

The student received a mediocre grade on his science project.

tính từ
  1. xoàng, thường

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "mediocre"