secouement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rung, sự lắc, sự lay: Hành động làm cho một vật chuyển động qua lại một cách mạnh mẽ, đột ngột hoặc lặp đi lặp lại. Từ này thường được dùng trong văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le secouement des branches par le vent était violent. (Sự rung lắc của các cành cây bởi gió rất dữ dội.)
- Un léger secouement de la tête lui suffit pour dire non. (Một cái lắc đầu nhẹ là đủ để cô ấy nói không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả chuyển động một cách sinh động hoặc mang tính ẩn dụ.
- Le secouement de la terre annonçait le cataclysme. (Sự rung chuyển của mặt đất báo hiệu thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Secouer (động từ): lắc, rung, lay.
- Secouer un arbre pour faire tomber les fruits. (Lắc cây để làm rụng quả.)
- Secousse (danh từ giống cái): cơn chấn động, cú giật mạnh.
- Une secousse sismique. (Một cơn chấn động địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation (n.f): sự lay động, sự chuyển động.
- Ébranlement (n.m): sự rung chuyển, sự chấn động (thường mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "secouement".
danh từ giống đực
- (văn học) sự rung, sự lắc, sự lay