sèchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khô khan, cụt lủn: Diễn tả cách nói, viết hoặc hành động thiếu sự ân cần, thân thiện hoặc chi tiết, thường tỏ ra lạnh lùng hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé sèchement. (Anh ấy từ chối một cách khô khan.)
- "Non", répondit-elle sèchement. ("Không", cô ấy trả lời cụt lủn.)
- Le professeur a critiqué sèchement son travail. (Giáo viên phê bình bài làm của anh ấy một cách khô khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parler sèchement à quelqu'un": nói chuyện với ai đó một cách khô khan, lạnh nhạt.
- Il lui a parlé sèchement, sans même la regarder. (Anh ta nói chuyện với cô ấy một cách khô khan, thậm chí không nhìn cô.)
"être formulé sèchement": được diễn đạt/trình bày một cách khô cứng.
- La note de service était formulée très sèchement. (Thông báo công việc được trình bày rất khô cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Sec, sèche (tính từ): khô, khô khan, cộc lốc.
- un ton sec (một giọng điệu khô khan)
- une réponse sèche (một câu trả lời cụt lủn)
Sécheresse (danh từ): sự khô khan, sự cộc cằn.
- la sécheresse de son attitude (sự khô khan trong thái độ của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Brièvement: ngắn gọn, vắn tắt (nhấn mạnh sự thiếu chi tiết).
- Laconiquement: vắn tắt, súc tích (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
- Avec brusquerie: một cách đột ngột, cộc cằn.
- Sans ménagement: một cách không nhã nhặn, thẳng thừng.
Từ trái nghĩa
- Aimablement: một cách ân cần, tử tế.
- Longuement: một cách dài dòng, chi tiết.
- Avec chaleur: một cách nồng nhiệt.
- Il a refusé sèchement, alors que son collègue a décliné l'offre aimablement. (Anh ấy từ chối một cách khô khan, trong khi đồng nghiệp của anh từ chối lời đề nghị một cách tử tế.)
phó từ
- khô khan
- écrire sèchementviết khô khan
- cụt ngủn, xẵng
- Répondre sèchementtrả lời cụt ngủn