secoureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cứu giúp, người tế độ: Một người (nam) thực hiện hành động cứu giúp, hỗ trợ hoặc giải cứu người khác khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Từ này mang sắc thái trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans ce récit allégorique, le secoureur arrive toujours à point nommé. (Trong câu chuyện ngụ ngôn này, người cứu giúp luôn xuất hiện đúng lúc.)
- Il se présenta comme un secoureur pour les âmes en détresse. (Ông ấy tự giới thiệu mình là một người tế độ cho những linh hồn đang đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ secoureur chủ yếu xuất hiện trong văn chương, văn bản tôn giáo hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa để chỉ một vị cứu tinh.
- Les villageois attendaient l'arrivée d'un secoureur mythique. (Những người dân làng chờ đợi sự xuất hiện của một vị cứu tinh trong truyền thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Secouriste (danh từ giống đực/giống cái): Nhân viên cứu hộ. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn, chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện cứu hộ (ví dụ: cứu hộ núi cao, cứu hộ trên biển).
- Les secouristes sont intervenus rapidement après l'accident. (Các nhân viên cứu hộ đã can thiệp nhanh chóng sau vụ tai nạn.)
- Sauveur (danh từ giống đực): Đấng cứu thế, vị cứu tinh. Từ này rất trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế - ) hoặc để chỉ một anh hùng.
- Secourir (động từ): Cứu giúp, viện trợ. Đây là động từ gốc của "secoureur".
- Il a secouru les victimes de l'inondation. (Anh ấy đã cứu giúp các nạn nhân của trận lũ.)
Từ đồng nghĩa
- Sauveur: Vị cứu tinh, đấng cứu thế (trang trọng hơn).
- Libérateur: Người giải phóng.
- Bienfaiteur: Ân nhân, người làm việc thiện.
Lưu ý
- Secoureur là một từ cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, để chỉ "người cứu hộ", người ta dùng secouriste (nếu là chuyên nghiệp) hoặc các từ như sauveur (trong văn cảnh anh hùng, tôn giáo).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người cứu giúp, người tế độ