secourir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cứu, cứu giúp; cứu tế: Hành động giúp đỡ một người đang gặp nguy hiểm, khó khăn hoặc đau khổ, thường là trong một tình huống cấp bách.
Ví dụ sử dụng
- (Lính cứu hỏa đã đến để cứu giúp các nạn nhân của vụ tai nạn.)
- (Anh ấy đã lao xuống nước để cứu người bơi đang gặp nạn.)
- (Tổ chức này cứu tế những người dân bị ảnh hưởng bởi nạn đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secourir quelqu'un de...": Cứu ai đó khỏi (một mối nguy hiểm cụ thể).
- Les sauveteurs ont secouru les alpinistes du froid et de l'épuisement. (Các nhân viên cứu hộ đã giải cứu những người leo núi khỏi cái lạnh và sự kiệt sức.)
- "Être secouru à temps": Được cứu giúp kịp thời.
- Le blessé a été secouru à temps par une équipe médicale. (Người bị thương đã được một đội y tế cứu giúp kịp thời.)
Biến thể và từ liên quan
- Secours (danh từ): Sự cứu giúp, viện trợ; đội cứu hộ.
- appeler les secours (gọi cứu hộ)
- premiers secours (sơ cứu)
- Secourable (tính từ): Sẵn sàng cứu giúp, có thể được cứu giúp.
- Secouriste (danh từ): Nhân viên cứu hộ, người cứu thương.
Từ đồng nghĩa
- Aider: Giúp đỡ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là tình huống nguy cấp).
- Porter secours à: Đem sự cứu giúp đến cho (cụm từ trang trọng).
- Sauver: Cứu sống, giải cứu (nhấn mạnh vào kết quả thoát khỏi nguy hiểm tính mạng).
Từ trái nghĩa
- Abandonner: Bỏ mặc, từ bỏ.
- Négliger: Lơ là, bỏ qua.
ngoại động từ
- cứu, cứu giúp; cứu tế
- Secourir les pauvrescứu giúp người nghèo