secretarial
/,sekrə'teəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư: Mô tả những gì liên quan đến công việc, chức năng, hoặc vị trí của một thư ký.
- (Thuộc) bộ trưởng (trong một số ngữ cảnh chính trị): Trong một số hệ thống chính phủ, từ này có thể liên quan đến chức vụ bộ trưởng (như "Secretary of State").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is taking a secretarial course to improve her skills. (Cô ấy đang tham gia một khóa học thư ký để cải thiện kỹ năng.)
- His duties are mostly secretarial, such as answering phones and scheduling meetings. (Nhiệm vụ của anh ấy chủ yếu là công việc thư ký, như nghe điện thoại và lên lịch họp.)
- The secretarial staff works on the third floor. (Đội ngũ nhân viên thư ký làm việc ở tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secretarial duties/responsibilities": Nhiệm vụ/trách nhiệm thuộc về thư ký.
- Part of her job includes various secretarial duties. (Một phần công việc của cô ấy bao gồm các nhiệm vụ thư ký khác nhau.)
"Secretarial support": Hỗ trợ hành chính, văn phòng.
- The department relies on efficient secretarial support. (Bộ phận phụ thuộc vào sự hỗ trợ hành chính hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Secretary (n): Thư ký, bí thư.
- She works as a secretary for a law firm. (Cô ấy làm thư ký cho một công ty luật.)
Secretariat (n): Ban thư ký, tổng thư ký (của một tổ chức).
- The United Nations Secretariat is based in New York. (Ban thư ký Liên Hợp Quốc đặt trụ sở tại New York.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative: (Thuộc) hành chính, quản trị.
- Clerical: (Thuộc) văn thư, công việc văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp hình thành từ tính từ "secretarial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "secretarial")
tính từ
- (thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư
- (thuộc) bộ trưởng