secretaryship

/'sekrətriʃip/
Học thuật
Thân thiện
secretaryship

The secretaryship involves managing the office's daily correspondence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thư ký, chức vụ bí thư: "secretaryship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người làm thư ký hoặc bí thư.
    • Chức vụ bộ trưởng, chức vụ tổng trưởng: Trong một số hệ thống chính phủ (nhưHoa Kỳ), "secretaryship" có thể chỉ chức vụ đứng đầu một bộ, tương đương với chức bộ trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was offered the secretaryship of the club. ( ấy được đề nghị giữ chức vụ thư ký của câu lạc bộ.)
    • His secretaryship at the Department of State lasted four years. (Nhiệm kỳ giữ chức tổng trưởng (Bộ trưởng Ngoại giao) của ông ấy tại Bộ Ngoại giao kéo dài bốn năm.)
    • The secretaryship requires excellent organizational skills. (Chức vụ thư ký đòi hỏi kỹ năng tổ chức xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the secretaryship": đảm nhận chức vụ thư ký/bộ trưởng.

    • She will assume the secretaryship next month. ( ấy sẽ đảm nhận chức vụ bộ trưởng vào tháng tới.)
  • "during one's secretaryship": trong nhiệm kỳ (giữ chức) của ai đó.

    • Many reforms were implemented during his secretaryship. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong nhiệm kỳ của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary (n): thư ký, bí thư, bộ trưởng (trong chính phủ).
  • Secretarial (adj): thuộc về công việc thư ký.
    • She is taking a secretarial course. ( ấy đang tham gia một khóa học về nghiệp vụ thư ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Position of secretary: vị trí thư ký.
  • Tenure as secretary: nhiệm kỳ giữ chức thư ký/bộ trưởng.
  • Head of a department: người đứng đầu một bộ (nghĩa chức vụ bộ trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "secretaryship").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "secretaryship").

secretaryship

The secretaryship involves managing the office's daily correspondence.

danh từ
  1. chức thư ký, chức bí thư
  2. chức bộ trưởng, chức tổng trưởng

Từ chứa "secretaryship"