sectaire

Học thuật
Thân thiện
sectaire

Un homme sectaire refuse d'écouter les opinions des autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bè phái, tính chất bè phái: Chỉ thái độ hoặc hành vi chỉ trung thành ủng hộ một nhóm nhỏ, phe phái riêng biệt, thường bài xích từ chối hợp tác với những người ngoài nhóm. Thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Giáo phái, tính chất giáo phái: Liên quan đến một giáo phái tôn giáo cụ thể, đặc biệt là khi giáo phái đó quan điểm cứng nhắc tách biệt.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Kẻ bè phái: Người tư tưởng hoặc hành vi bè phái, chỉ trung thành với phe nhóm của mình thường thái độ hẹp hòi, không khoan dung với ý kiến khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une vision sectaire de la politique. (Anh ta có một cái nhìn bè phái về chính trị.)
    • Ce groupe est accusé de dérive sectaire. (Nhóm này bị cáo buộc sự sai lệch theo hướng bè phái/giáo phái.)
    • Un discours sectaire peut être dangereux. (Một bài phát biểu mang tính bè phái có thể nguy hiểm.)
  • Danh từ:

    • C'est un sectaire qui refuse tout dialogue. (Hắnmột kẻ bè phái từ chối mọi đối thoại.)
    • Les sectaires de ce mouvement sont très fermés. (Những kẻ theo chủ nghĩa bè phái của phong trào này rất khép kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit sectaire": Tinh thần bè phái, đầu óc bè phái. Chỉ lối suy nghĩ cục bộ, hẹp hòi.
    • Il faut combattre l'esprit sectaire dans notre organisation. (Phải chống lại tinh thần bè phái trong tổ chức của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bè phái. Hệ tư tưởng hoặc thái độ của người theo chủ nghĩa bè phái.
    • Le sectarisme est un obstacle à l'unité. (Chủ nghĩa bè pháimột trở ngại cho sự đoàn kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Partisan (thiên vị, định kiến), dogmatique (giáo điều), intolérant (không khoan dung).
  • Danh từ: Partisan fanatique (người ủng hộ cuồng tín), intolérant (kẻ không khoan dung).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Ouvert (cởi mở), tolérant (khoan dung), œcuménique (đại kết - trong bối cảnh tôn giáo).
  • Danh từ: Conciliateur (người hòa giải), modéré (người ôn hòa).
sectaire

Un homme sectaire refuse d'écouter les opinions des autres.

danh từ
  1. kẻ bè phái
tính từ
  1. bè phái
    • Tendance sectaire
      khuynh hướng bè phái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sectaire"