secteur

Học thuật
Thân thiện
secteur

Le plan de la ville divise le parc en plusieurs secteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu, khu vực, lĩnh vực: Một phần được xác định của một không gian, một hoạt động hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.
    • Hình quạt: Trong hình học, một phần của hình tròn được giới hạn bởi hai bán kính một cung tròn.
    • Hạt (giao thông): Một đơn vị hành chính hoặc tổ chức trong lĩnh vực giao thông.
    • Mạng điện lực: Hệ thống phân phối điện trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce problème concerne tout le secteur. (Vấn đề này liên quan đến toàn bộ khu vực.)
    • Il travaille dans le secteur de la santé. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.)
    • Calculez l'aire de ce secteur circulaire. (Hãy tính diện tích của hình quạt tròn này.)
    • Le chef de secteur est responsable de l'entretien des routes. (Trưởng hạt chịu trách nhiệm bảo trì các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secteur privé/public": khu vực tư nhân/công cộng.

    • Elle a choisi de travailler dans le secteur public. ( ấy đã chọn làm việc trong khu vực công.)
  • "Secteur d'activité": lĩnh vực hoạt động, ngành nghề.

    • Le tourisme est un secteur d'activité important pour la région. (Du lịchmột lĩnh vực hoạt động quan trọng đối với vùng.)
  • "Secteur angulaire": góctâm của một hình quạt (dùng trong toán học).

    • La formule fait intervenir le secteur angulaire. (Công thức liên quan đến góctâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectoriel (adj): thuộc về khu vực, tính chất khu vực.

    • Une politique sectorielle (một chính sách theo khu vực/ngành)
  • Sous-secteur (nm): tiểu khu vực, phân ngành.

    • C'est un sous-secteur de l'industrie alimentaire. (Đómột phân ngành của công nghiệp thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Zone: vùng, khu vực (chỉ không gian địa lý).
  • Domaine: lĩnh vực, phạm vi (chỉ lĩnh vực tri thức hoặc hoạt động).
  • Branche: ngành, nhánh (chỉ một phần của một lĩnh vực lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Être en secteur (điện học): được kết nối với mạng lưới điện lực.

    • Notre village est enfin en secteur. (Làng của chúng tôi cuối cùng cũng đã được kết nối điện lưới.)
  • Secteur sauvegardé: khu vực được bảo tồn (thườngdi sản kiến trúc, lịch sử).

    • Le vieux Lyon est un secteur sauvegardé. (Khu phố cổ Lyon là một khu vực được bảo tồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir pignon sur rue dans le secteur (nghĩa bóng): là một người uy tín, chỗ đứng vững chắc trong một lĩnh vực nào đó.
    • C'est un avocat qui a pignon sur rue dans le secteur. (Đómột luật sư uy tín trong ngành.)
secteur

Le plan de la ville divise le parc en plusieurs secteurs.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình quạt
  2. khu, khu vực, lĩnh vực
    • Secteur économique
      khu vực kinh tế
  3. (giao thông) hạt
    • Chef de secteur
      trưởng hạt
  4. (điện học) mạng điện lực