secteur

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình quạt
  2. khu, khu vực, lĩnh vực
    • Secteur économique
      khu vực kinh tế
  3. (giao thông) hạt
    • Chef de secteur
      trưởng hạt
  4. (điện học) mạng điện lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "secteur"

secteur
Le plan de la ville divise le parc en plusieurs secteurs.