sectarianism

/sek'teəriənizm/
Học thuật
Thân thiện
sectarianism

A community leader speaks out against sectarianism in a public forum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa bè phái: Tư tưởng hoặc hành vi chỉ trung thành ủng hộ một nhóm, phe phái, giáo phái hoặc học thuyết cụ thể một cách cực đoan, thường dẫn đến mâu thuẫn, chia rẽ thành kiến với những nhóm khác. Điều này thường liên quan đến tôn giáo, chính trị hoặc tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's history has been marred by deep-seated sectarianism. (Lịch sử của đất nước bị vấy bẩn bởi chủ nghĩa bè phái ăn sâu.)
    • Religious sectarianism can be a major obstacle to social harmony. (Chủ nghĩa bè phái tôn giáo có thể một trở ngại lớn đối với sự hòa hợp xã hội.)
    • The politician called for an end to political sectarianism and more cooperation. (Chính trị gia kêu gọi chấm dứt chủ nghĩa bè phái chính trị tăng cường hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fuel sectarianism": thêm dầu vào lửa cho chủ nghĩa bè phái, làm trầm trọng thêm sự chia rẽ.

    • The inflammatory speech served only to fuel sectarianism. (Bài phát biểu kích động chỉ tác dụng làm trầm trọng thêm chủ nghĩa bè phái.)
  • "sectarian violence": bạo lực xuất phát từ hoặc liên quan đến xung đột giữa các phe phái, giáo phái.

    • The city has seen a tragic rise in sectarian violence. (Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng buồn của bạo lực giáo phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectarian (adj): (thuộc về) bè phái, tính chất phe nhóm.

    • sectarian interests (những lợi ích bè phái)
    • a sectarian conflict (một cuộc xung đột giáo phái)
  • Sect (n): giáo phái, bè phái, phe nhóm (thường nhỏ tách biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Factionalism: chủ nghĩa bè phái (nhấn mạnh sự chia rẽ thành các phe nhóm trong một tổ chức lớn hơn).
  • Partisanship: tinh thần phe đảng, sự thiên vị cho phe nhóm của mình.
  • Denominationalism: chủ nghĩa giáo phái (tập trung vào sự trung thành với một giáo phái tôn giáo cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Ecumenism: chủ nghĩa đại kết (phong trào thúc đẩy sự hợp nhất giữa các giáo hội Kitô giáo khác nhau).
  • Inclusivity: tính bao hàm.
  • Nonpartisanship: tính không đảng phái, vô tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'sectarianism'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'sectarian'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'sectarianism')

sectarianism

A community leader speaks out against sectarianism in a public forum.

danh từ
  1. chủ nghĩa bè phái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sectarianism"

Từ có nhắc đến "sectarianism"