sectionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt, cắt đứt: Hành động dùng lực hoặc dụng cụ để chia tách một vật thể thành các phần, thường ngụ ý cắt ngang qua hoặc cắt rời ra.
- Phân chia, chia ra: Hành động phân chia một tổng thể (như một khu vực, một nhóm) thành các phần nhỏ hơn, có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chirurgien a dû sectionner le tendon. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt đứt gân.)
- Pour l'étude, on a sectionné la population en différentes catégories d'âge. (Để nghiên cứu, người ta đã phân chia dân số thành các nhóm tuổi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sectionner un câble": cắt đứt một sợi cáp.
- Il faut sectionner le câble électrique avant de réparer la prise. (Phải cắt đứt cáp điện trước khi sửa ổ cắm.)
- "Sectionner une route": chặn/cắt ngang một con đường (thường vì công trình hoặc kiểm soát).
- L'accident a sectionné la route nationale pendant plusieurs heures. (Vụ tai nạn đã chặn/cắt ngang quốc lộ trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Section (danh từ): phần, đoạn, khu vực.
- la section des fruits et légumes (quầy/khu vực rau củ quả)
- Sectionnement (danh từ): sự cắt, sự phân chia.
- Tranchant (tính từ): sắc bén (dùng để cắt).
- un couteau tranchant (một con dao sắc)
Từ đồng nghĩa
- Couper: cắt (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Diviser: chia ra, phân chia.
- Partager: chia sẻ, phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- cắt; cắt đứt
- La balle a sectionné une artèreviên đạn đã cắt đứt một động mạch
- phân, chia
- Sectionner une ville en quatre circonscriptions électoralesphân một thành phố thành bốn khu vực bầu cử