secularity

/,sekju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
secularity

A city council meeting discusses the secularity of public school holidays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tục, tính thế tục: Trạng thái hoặc đặc tính không liên quan đến tôn giáo hoặc các vấn đề tâm linh; thuộc về thế giới trần tục các vấn đề vật chất, đời sống xã hội.
    • Tính cách trường kỳ (của sự thay đổi): Đặc tính diễn ra trong một khoảng thời gian rất dài, thường được dùng trong các phân tích kinh tế hoặc xã hội để chỉ các xu hướng cơ bản, lâu dài, tách biệt với các biến động ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Tính tục):

    • The secularity of the modern state is enshrined in its constitution. (Tính thế tục của nhà nước hiện đại được ghi nhận trong hiến pháp của .)
    • He wrote an essay on the growing secularity of Western societies. (Ông ấy viết một bài luận về tính tục ngày càng gia tăng của các xã hội phương Tây.)
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Tính trường kỳ):

    • Economists study the secularity of inflation trends over decades. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu tính trường kỳ của các xu hướng lạm phát qua nhiều thập kỷ.)
    • The report analyzes the secularity of demographic changes, not just annual fluctuations. (Báo cáo phân tích tính cách trường kỳ của những thay đổi nhân khẩu học, không chỉ các biến động hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secularity of the state": Nguyên tắc tách biệt nhà nước tôn giáo, nơi các thể chế chính trị hoạt động độc lập với sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của tôn giáo.

    • The principle of secularity ensures that all citizens are treated equally regardless of their faith. (Nguyên tắc tính thế tục đảm bảo rằng mọi công dân đều được đối xử bình đẳng bất kể tín ngưỡng của họ.)
  • "Secularity in trends": Dùng trong phân tích để nhấn mạnh bản chất lâu dài, cơ bản của một xu hướng, phân biệt với các yếu tố theo mùa hoặc chu kỳ ngắn hạn.

    • When forecasting, it's crucial to distinguish between cyclical recovery and true secularity in market growth. (Khi dự báo, điều quan trọng phân biệt giữa sự phục hồi theo chu kỳ tính trường kỳ thực sự trong tăng trưởng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Secular (adj): (1) Thế tục, không thuộc về tôn giáo. (2) Kéo dài thế kỷ, lâu dài.

    • a secular government (một chính phủ thế tục)
    • secular trends (các xu hướng dài hạn)
  • Secularism (n): Chủ nghĩa thế tục, một hệ tư tưởng ủng hộ việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề dân sự nhà nước.

    • Secularism promotes freedom of religion for all. (Chủ nghĩa thế tục thúc đẩy tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporalness (n): Tính chất trần thế, thuộc về thế giới vật chất (gần nghĩa với nghĩa 1).
  • Worldliness (n): Tính chất trần tục (gần nghĩa với nghĩa 1).
  • Long-term nature (n): Bản chất dài hạn (gần nghĩa với nghĩa 2).
Từ trái nghĩa
  • Religiosity (n): Tính chất sùng đạo, mộ đạo.
  • Sacredness (n): Tính chất thiêng liêng.
  • Short-term fluctuation (n): Biến động ngắn hạn.
secularity

A city council meeting discusses the secularity of public school holidays.

danh từ
  1. tính tục, tính thế tục
  2. tính cách trường kỳ (của sự thay đổi)