sedative

/'sedətiv/
tính từ
  1. (y học) làm dịu, làm giảm đau (thuốc)
danh từ
  1. (thuộc) làm dịu, thuốc giảm đau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

sedative
The doctor prescribed a mild sedative to help the patient relax.