sedentary
/'sedntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngồi nhiều, ít vận động: Chỉ lối sống hoặc hoạt động đòi hỏi phải ngồi nhiều và có rất ít hoạt động thể chất.
- Ở một chỗ, ít di chuyển: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có thói quen ở yên một chỗ, ít đi lại hoặc di cư.
- (Động vật học) Không di trú: Chỉ loài động vật (như một số loài chim) sống cố định ở một nơi, không di chuyển theo mùa.
- (Động vật học) Chờ mồi: Dùng để mô tả tập tính của một số loài (như nhện) nằm yên một chỗ để chờ con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A sedentary job, like programming, requires you to sit at a desk for many hours. (Một công việc ít vận động, như lập trình, đòi hỏi bạn phải ngồi ở bàn làm việc nhiều giờ.)
- Health experts warn that a sedentary lifestyle increases the risk of heart disease. (Các chuyên gia sức khỏe cảnh báo rằng lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)
- Some bird species are sedentary and live in the same area all year round. (Một số loài chim sống cố định và sinh sống trong cùng một khu vực quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sedentary work/occupation": công việc văn phòng, công việc đòi hỏi phải ngồi nhiều.
- He switched from a sedentary office job to a more active role in fieldwork. (Anh ấy chuyển từ một công việc văn phòng ít vận động sang một vai trò hoạt động nhiều hơn trong công việc thực địa.)
"sedentary population": dân cư định cư, ít di cư.
- Ancient agricultural societies were largely sedentary populations. (Các xã hội nông nghiệp cổ đại chủ yếu là những cộng đồng dân cư định cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedentariness (danh từ): tình trạng ít vận động, tính chất ngồi nhiều.
- The sedentariness associated with modern life is a major health concern. (Tình trạng ít vận động liên quan đến cuộc sống hiện đại là một mối quan ngại lớn về sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Inactive: không hoạt động, ì ạch.
- Stationary: đứng yên, cố định.
- Desk-bound: gắn liền với bàn làm việc (chỉ công việc).
Từ trái nghĩa
- Active: năng động, hoạt động nhiều.
- Mobile: di động, hay di chuyển.
- Nomadic: du mục, nay đây mai đó.
tính từ
- ngồi
- sedentary posturetư thế ngồi
- ở một chỗ, ít đi chỗ khác
- (động vật học) không di trú theo mùa (chim)
- chờ mồi (nhện)
danh từ
- người hay ở nhà
- con nhện nằm chờ mồi