sedum acre
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ tên loài thực vật):
Sedum acre là một loài cây mọng nước, thân thảo, có nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này thường mọc bò lan trên mặt đất, tạo thành thảm dày. Đặc điểm nổi bật là hoa màu vàng tươi, nở vào mùa hè. Nó được du nhập rộng rãi trên thế giới để làm cây phủ mặt đất trong cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "trồng sedum acre làm thảm phủ": được dùng trong thiết kế cảnh quan để giảm xói mòn đất và trang trí.
- Khu vườn của tôi đã trồng sedum acre làm thảm phủ dưới gốc cây.
- "sedum acre trong y học dân gian": một số nền văn hóa dùng loài cây này với đặc tính chống viêm, nhưng cần thận trọng vì nó có độc tính nhẹ.
- Dù được dùng làm thuốc, sedum acre có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Sedum (danh từ chung): chi thực vật mọng nước, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
- Các loài sedum khác như sedum spectabile cũng được ưa chuộng làm cây cảnh.
- Acre (tính từ): trong tiếng Latinh, "acre" có nghĩa là "cay, hăng", mô tả mùi vị đặc trưng của lá cây.
- Lá của sedum acre có vị cay nhẹ khi nhai.
Từ đồng nghĩa
- Stonecrop (tiếng Anh): tên thông dụng của loài cây này.
- Trong tiếng Việt, sedum acre thường được gọi là "cây bỏng vàng" hoặc "cây đá vàng".
- Goldmoss (tiếng Anh): tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa và hình dạng thân bò lan.
- Loài sedum acre còn được biết đến với tên "goldmoss stonecrop".
Các cụm từ liên quan
- Phủ mặt đất bằng sedum acre: hành động trồng loài cây này để che phủ đất trống.
- Phủ mặt đất bằng sedum acre giúp giữ ẩm và ngăn cỏ dại.
- Chăm sóc sedum acre: các bước bảo dưỡng cây, bao gồm tưới nước ít và cắt tỉa.
- Chăm sóc sedum acre rất dễ dàng vì nó không cần nhiều nước hay phân bón.
Thành ngữ liên quan
- "Cứng như sedum acre": (không phải thành ngữ phổ biến) dùng để chỉ một thứ gì đó bền bỉ, khó tiêu diệt.
- Loài cây này cứng như sedum acre, có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.