seeder
/'si:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gieo hạt: Chỉ một người thực hiện công việc gieo hạt giống.
- Máy gieo hạt: Một thiết bị cơ khí dùng để rải hạt giống (như hạt cỏ hoặc ngũ cốc) một cách đều đặn trên mặt đất.
- Dụng cụ tách hạt (trong nhà bếp): Một dụng cụ nhà bếp dùng để loại bỏ hạt từ bên trong trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a modern seeder to plant the wheat field efficiently. (Người nông dân đã sử dụng một máy gieo hạt hiện đại để trồng cánh đồng lúa mì một cách hiệu quả.)
- This kitchen seeder can remove strawberry seeds quickly. (Dụng cụ tách hạt nhà bếp này có thể loại bỏ hạt dâu tây một cách nhanh chóng.)
- He worked as a seeder, sowing seeds by hand across the small plot. (Anh ấy làm nghề gieo hạt, gieo hạt bằng tay trên mảnh đất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cloud seeder: Người hoặc thiết bị thực hiện việc gieo hạt (hóa chất) vào mây để tạo mưa nhân tạo.
- The meteorologist acted as a cloud seeder to induce rainfall. (Nhà khí tượng học đã đóng vai trò người gieo mây để tạo lượng mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed (động từ): gieo hạt, gieo giống.
- It's time to seed the lawn. (Đã đến lúc gieo hạt cho bãi cỏ.)
- Seeder (trong lĩnh vực công nghệ thông tin): Một máy tính hoặc người dùng cung cấp tệp tin trong mạng ngang hàng (peer-to-peer).
- You need more seeders to download this file faster. (Bạn cần nhiều máy seeder hơn để tải tệp này nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sower: người gieo hạt (đồng nghĩa với nghĩa "người gieo hạt").
- Planter: người/máy trồng cây, máy gieo hạt.
- Seed drill: máy gieo hạt có rãnh (một loại máy gieo hạt cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "seeder" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "seed".) - Seed out: Gieo rắc, phân tán. - The dandelion seeds seeded out in the wind. (Những hạt bồ công anh được gieo rắc theo gió.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "seeder".)
danh từ
- người gieo hạt, máy gieo hạt
- máy tỉa hạt nho
- (như) seed-fish