setter

/'setə/
Học thuật
Thân thiện
setter

A setter points at a bird in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đặt ra, người thiết lập: Chỉ một người nhiệm vụ hoặc vai trò thiết lập, sắp đặt, hoặc đặt ra một cái đó, chẳng hạn như quy tắc, luật lệ, hoặc một tình huống.
    • Giống chó săn Setter: Một giống chó săn bộ lông dài, thường được huấn luyện để tìm chỉ điểm con mồi cho thợ săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đặt ra):

    • He was the principal setter of the company's ethical guidelines. (Ông ấy người chính đặt ra các nguyên tắc đạo đức của công ty.)
    • As a trend setter, her style is often imitated. ( một người thiết lập xu hướng, phong cách của ấy thường bị bắt chước.)
  • Danh từ (Giống chó):

    • The Irish setter is known for its beautiful red coat and friendly nature. (Giống chó Setter Ireland nổi tiếng với bộ lông đỏ tuyệt đẹp bản tính thân thiện.)
    • The hunter walked through the field with his loyal setter. (Người thợ săn đi qua cánh đồng với chú chó Setter trung thành của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pace setter": Người dẫn đầu, người thiết lập tốc độ hoặc tiêu chuẩn trong một cuộc thi hoặc hoạt động.

    • She is the pace setter for our running team. ( ấy người dẫn đầu tốc độ cho đội chạy của chúng tôi.)
  • "Trend setter": Người tạo mẫu, người khởi xướng một xu hướng mới (thường trong thời trang, lối sống).

    • That designer is a famous trend setter in the fashion industry. (Nhà thiết kế đó một người tạo mẫu nổi tiếng trong ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Typesetter (n): Người sắp chữ, thợ sắp chữ in (một nghề cụ thể liên quan đến việc "đặt" các con chữ).

    • Before computers, a typesetter arranged metal letters for printing. (Trước thời máy tính, một thợ sắp chữ sắp xếp các chữ cái bằng kim loại để in.)
  • Setters (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "setter".

Từ đồng nghĩa
  • Người đặt ra: Người thiết lập (establisher), người sáng lập (founder), người tạo dựng (creator).
  • Giống chó: Chó săn (hunting dog), chó chỉ điểm (bird dog).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "setter". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "set".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "setter".)

setter

A setter points at a bird in a grassy field.

danh từ
  1. người đặt, người dựng lên
    • a setter of rules
      người đặt ra những luật lệ
  2. chó săn lông

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "setter"