setter

/'setə/
danh từ
  1. người đặt, người dựng lên
    • a setter of rules
      người đặt ra những luật lệ
  2. chó săn lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "setter"

setter
A setter points at a bird in a grassy field.