seedman

/'si:dzmən/ Cách viết khác : (seedman) /'si:dmən/
Học thuật
Thân thiện
seedman

A seedman arranges packets of seeds on a wooden display rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán hạt giống: Một cá nhân hoặc thương nhân nghề nghiệp mua bán các loại hạt giống cây trồng.
    • Người gieo hạt: Người thực hiện công việc gieo hạt giống xuống đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a seedman who supplied farmers with the best quality seeds. (Ông tôi từng một người buôn hạt giống, người cung cấp cho nông dân những hạt giống chất lượng nhất.)
    • The seedman carefully sowed the seeds in straight rows. (Người gieo hạt đã cẩn thận gieo những hạt giống thành từng hàng thẳng tắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn truyền thống hoặc lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "seed supplier" (nhà cung cấp hạt giống) hoặc "seedsman" có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Seedsman (n): Một biến thể cách viết khác của "seedman", cùng nghĩa.
  • Seed supplier (n): Nhà cung cấp hạt giống.
  • Sower (n): Người gieo hạt (nghĩa tương tự cho nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
  • Seed dealer: Người buôn hạt giống.
  • Seed merchant: Thương nhân hạt giống.
seedman

A seedman arranges packets of seeds on a wooden display rack.

danh từ
  1. người buôn hạt giống
  2. người gieo hạt

Từ đồng nghĩa