segmental
/seg'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phân đoạn, có tính phân đoạn: "segmental" mô tả cái gì đó được chia thành hoặc liên quan đến các phần, đoạn, hoặc mảnh riêng biệt.
- Thuộc về ngữ đoạn: Trong ngôn ngữ học, "segmental" chỉ các đơn vị âm thanh riêng lẻ, có thể phân đoạn được trong chuỗi lời nói, như nguyên âm và phụ âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse segmentale de la colonne vertébrale est importante en anatomie. (Phân tích phân đoạn của cột sống rất quan trọng trong giải phẫu học.)
- Les phonèmes sont des unités segmentales de la langue. (Các âm vị là những đơn vị ngữ đoạn của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích ngữ đoạn (analyse segmentale): Trong ngôn ngữ học, đây là phương pháp phân tích ngôn ngữ bằng cách chia nhỏ lời nói thành các đơn vị âm thanh tuyến tính, tuần tự (như âm vị).
- La phonétique étudie les traits segmentaux et suprasegmentaux. (Ngữ âm học nghiên cứu các đặc trưng ngữ đoạn và siêu ngữ đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Segment (danh từ): đoạn, phân đoạn, khúc.
- un segment de marché (một phân khúc thị trường)
- Segmentation (danh từ): sự phân đoạn, sự chia nhỏ.
- la segmentation des données (sự phân đoạn dữ liệu)
Từ đồng nghĩa
- Divisé en parties: được chia thành các phần.
- Fragmentaire: có tính chất mảnh, đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "segmental")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "segmental")
tính từ
- xem segment