segmental

/seg'mentl/
tính từ
  1. hình phân, khúc, đoạn
    • segmental arc
      đoạn cung
    • segmental phonetics
      (ngôn ngữ học) ngữ âm học đoạn tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "segmental"

segmental
An earthworm's body is segmental, allowing it to move through the soil.