seiche
/seiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ: Một hiện tượng dao động lên xuống của mực nước trong một vùng nước kín như hồ hoặc vịnh kín, thường gây ra bởi sự thay đổi áp suất khí quyển, gió mạnh hoặc các nhiễu động địa chấn. Đây không phải là thủy triều thực sự mà là một đợt sóng dừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden storm created a seiche in the lake, causing the water level to rise and fall dramatically. (Cơn bão đột ngột tạo ra một đợt triều giả trong hồ, khiến mực nước dâng lên và hạ xuống đáng kể.)
- Scientists study seiches to understand how lakes respond to atmospheric pressure changes. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng dao động mực nước hồ để hiểu cách các hồ phản ứng với sự thay đổi áp suất khí quyển.)
- A seiche can be dangerous for boats moored near the shore. (Một đợt triều giả có thể nguy hiểm cho thuyền bè neo đậu gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to generate a seiche": tạo ra một đợt triều giả/dao động nước hồ.
- The earthquake generated a seiche that was observed in lakes hundreds of kilometers away. (Trận động đất đã tạo ra một đợt dao động nước hồ được quan sát thấy ở các hồ cách đó hàng trăm kilomet.)
"seiche oscillation": sự dao động triều giả.
- The period of the seiche oscillation depends on the size and depth of the basin. (Chu kỳ dao động triều giả phụ thuộc vào kích thước và độ sâu của lòng chảo nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Standing wave (n) / Stationary wave (n): Sóng dừng. Đây là thuật ngữ vật lý rộng hơn, trong đó "seiche" là một loại sóng dừng cụ thể xảy ra trong các vùng nước kín.
- Lake tide (n): Thủy triều hồ. Cách gọi không chính thức, nhưng ít chính xác hơn vì "seiche" không phải do lực hấp dẫn của mặt trăng/mặt trời gây ra như thủy triều đại dương.
Từ đồng nghĩa
- Lake oscillation: Sự dao động của hồ.
- Slosh: Sự sóng sánh (nghĩa thông thường, không mang tính kỹ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "seiche")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seiche")
danh từ
- triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)