seiche

/seiʃ/
Học thuật
Thân thiện
seiche

La seiche nage près des rochers sous-marins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Mực nang: Một loài động vật thân mềm thuộc họ mực, mai bên trong.
    • (Địa lý, địa chất) Triều giả, dao động mực nước (ở hồ): Hiện tượng dao động của mực nước trong một hồ hoặc vùng nước kín, tương tự như thủy triều nhưng do các yếu tố như gió hoặc áp suất khí quyển gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • La seiche est un céphalopode comestible. (Mực nangmột loài động vật chân đầu có thể ăn được.)
    • On pêche la seiche pour son encre et sa chair. (Người ta đánh bắt mực nang để lấy mực thịt của .)
  • Danh từ (Địa lý, địa chất):

    • La seiche du lac peut atteindre plusieurs centimètres. (Dao động mực nướchồ có thể đạt tới vài centimet.)
    • Les scientifiques étudient les causes de la seiche. (Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân của hiện tượng triều giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seiche de tempête": Dao động mực nước do bão gây ra.

    • Une forte tempête peut provoquer une seiche dangereuse. (Một cơn bão mạnh có thể gây ra một đợt dao động mực nước nguy hiểm.)
  • "Période de seiche": Chu kỳ dao động của mực nước trong hồ.

    • La période de seiche dépend de la taille et de la profondeur du lac. (Chu kỳ dao động mực nước phụ thuộc vào kích thước độ sâu của hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sèche (tính từ giống cái): Khô, cạn.

    • La rivière est sèche en été. (Con sông cạn vào mùa hè.)
    • Lưu ý: "Sèche" (khô) là một từ đồng âm khác nghĩa với "seiche".
  • Céphalopode (danh từ giống đực): Động vật chân đầu (nhóm bao gồm mực nang, mực ống, bạch tuộc).

Từ đồng nghĩa
  • (Động vật học) Supion (danh từ giống đực, phương ngữ): Một tên gọi khác cho mực nang, đặc biệtmiền nam nước Pháp.
  • (Địa lý) Oscillation lacustre (cụm danh từ giống cái): Dao độnghồ (cách giải thích kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "seiche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seiche".

seiche

La seiche nage près des rochers sous-marins.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) mực nang
  2. (địa lý, địa chất) triều giả, dao động mực nước (ở hồ)
    • Sèche.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "seiche"