seiche

/seiʃ/
danh từ giống cái
  1. (động vật học) mực nang
  2. (địa lý, địa chất) triều giả, dao động mực nước (ở hồ)
    • Sèche.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "seiche"

seiche
La seiche nage près des rochers sous-marins.