seigniory

/'seinjəri/
Học thuật
Thân thiện
seigniory

The feudal lord exercised his seigniory over the surrounding lands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lãnh chúa: Quyền lực, địa vị thẩm quyền của một lãnh chúa phong kiến.
    • Thái ấp, lãnh địa: Phần đất đai, tài sản quyền cai trị thuộc về một lãnh chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seigniory granted him the right to hold a market. (Quyền lãnh chúa đã cho phép ông ấy quyền tổ chức một khu chợ.)
    • He inherited a vast seigniory in the countryside. (Anh ấy thừa kế một thái ấp rộng lớnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold in seigniory": nắm giữ với tư cách lãnh chúa, sở hữu với quyền lãnh chúa.
    • The lands were held in seigniory from the king. (Những vùng đất được nắm giữ với tư cách lãnh địa từ nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Seigneur (danh từ): Lãnh chúa, người sở hữu một thái ấp.
  • Seigneury (danh từ): Một cách viết khác của "seigniory", cùng nghĩa.
  • Seigniorial (tính từ): Thuộc về lãnh chúa hoặc quyền lãnh chúa.
Từ đồng nghĩa
  • Lordship: Địa vị lãnh chúa, lãnh địa.
  • Manor: Trang viên, lãnh địa (thường nhỏ hơn).
  • Fief: Thái ấp, lãnh địa phong kiến.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Seigniory" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về chế độ phong kiếnchâu Âu thời Trung Cổ. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
seigniory

The feudal lord exercised his seigniory over the surrounding lands.

danh từ
  1. quyền lãnh chúa
  2. thái ấp lãnh địa

Từ gần giống