seignior

/sei'njə:/ Cách viết khác : (seignior) /'seinjə/
Học thuật
Thân thiện
seignior

A seignior rides his horse across his estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh chúa (thời phong kiến): Một người đàn ông địa vị cao, đặc biệt một quý tộc sở hữu đất đai quyền lực đối với những người sống trên mảnh đất đó trong chế độ phong kiến lịch sử.
    • Người địa vị, chức tước: Một cách gọi chung cho một người đàn ông thứ bậc hoặc chức vụ cao trong xã hội .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seignior lived in a castle and collected taxes from the peasants. (Vị lãnh chúa sống trong lâu đài thu thuế từ những người nông dân.)
    • In medieval Europe, a seignior had both rights and responsibilities over his land and people. (Ở châu Âu thời trung cổ, một lãnh chúa cả quyền lợi trách nhiệm đối với vùng đất người dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold in seigniorage": Nắm giữ quyền lãnh chúa, quyền sở hữu cai trị một lãnh địa.
    • The family held the land in seigniorage for centuries. (Gia đình đó nắm giữ quyền lãnh chúa đối với vùng đất trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seigneur (n): Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh-Canada bối cảnh lịch sử Pháp), cùng nghĩa "lãnh chúa".
  • Seigniorial (adj): (Thuộc về) lãnh chúa, chế độ lãnh chúa.
    • Seigniorial rights were abolished after the revolution. (Các quyền lãnh chúa đã bị bãi bỏ sau cuộc cách mạng.)
  • Seigniory (n): Lãnh địa của một lãnh chúa; quyền lực hoặc địa vị của lãnh chúa.
    • He inherited a vast seigniory from his father. (Anh ta thừa kế một lãnh địa rộng lớn từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lord: Lãnh chúa, chúa tể.
  • Feudal lord: Lãnh chúa phong kiến.
  • Nobleman: Quý tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "seignior")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seignior")

seignior

A seignior rides his horse across his estate.

danh từ
  1. (sử học) lãnh chúa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "seignior"