seizième

tính từ
  1. thứ mười sáu
    • Le seizième jour du mois
      ngày thứ mười sáu trong tháng
  2. phần mười sáu
    • La seizième partie
      một phần mười sáu
danh từ
  1. người thứ mười sáu; cái thứ mười sáu
danh từ giống đực
  1. phần mười sáu
    • Le seizième de 64 est 4
      một phần mười sáu của 64 là 4
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) quãng mười sáu
  2. (đánh bài) (đánh cờ) suốt mười sáu điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "seizième"

seizième
Le seizième jour du mois, il a reçu une lettre.