selaginella

/,selədʤi'nelə/
Học thuật
Thân thiện
selaginella

A gardener carefully waters a small pot of selaginella on a windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây quyển : Tên gọi chung cho một chi thực vật thuộc họ Selaginellaceae, hình dáng giống rêu, thường xanh, còn được gọi là spike moss (rêu gai) hoặc little club moss (rêu tùng nhỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The selaginella in the terrarium creates a beautiful green carpet. (Cây quyển trong bể nuôi tạo ra một thảm xanh tuyệt đẹp.)
    • Selaginella is often used in bonsai arrangements for its delicate foliage. (Quyển thường được dùng trong các tiểu cảnh bonsai nhờ tán tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selaginella lepidophylla": Một loài quyển nổi tiếng, còn gọi là "cây hồi sinh" (resurrection plant) khả năng sống lại sau khi khô héo.
    • The Selaginella lepidophylla can survive extreme drought. (Cây quyển lepidophylla có thể sống sót qua hạn hán khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike moss: Tên tiếng Anh thông thường cho các loài thuộc chi Selaginella.
  • Little club moss: Tên tiếng Anh khác chỉ các loài Selaginella, phân biệt với club mosses (thuộc chi Lycopodium) thực sự.
Từ đồng nghĩa
  • Spikemoss: Rêu gai (tên gọi chung bằng tiếng Anh).
  • Quyển : Tên gọi chính thức bằng tiếng Việt.
Thông tin bổ sung
  • Phân loại khoa học: tên của một chi (genus) trong ngành Dương xỉ (Lycopodiophyta), không phải rêu thực sự.
  • Đặc điểm: Đây những thực vật mạch, thường xanh, thân hoặc mọc đứng, nhỏ xếp vòng. Chúng sinh sản bằng bào tử.
selaginella

A gardener carefully waters a small pot of selaginella on a windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cây quyển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "selaginella"