selector

/si'lektə/
Học thuật
Thân thiện
selector

The selector on the radio is set to the news station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lựa chọn, người chọn lọc: Một cá nhân nhiệm vụ hoặc quyền hạn lựa chọn người hoặc vật từ một nhóm.
    • Bộ chọn, công tắc chọn lựa (kỹ thuật): Một thiết bị, công tắc hoặc chế dùng để chọn giữa các tùy chọn, chế độ hoặc kênh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người):

    • The selector for the national team has a difficult job. (Người lựa chọn cho đội tuyển quốc gia một công việc khó khăn.)
    • She is the chief selector of artworks for the exhibition. ( ấy người lựa chọn chính các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm.)
  • Danh từ (Thiết bị):

    • Turn the channel selector to find your favorite program. (Vặn bộ chọn kênh để tìm chương trình yêu thích của bạn.)
    • This washing machine has a temperature selector on the front panel. (Máy giặt này bộ chọn nhiệt độbảng điều khiển phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình/CSS: Trong ngữ cảnh lập trình web, "selector" thường chỉ một mẫu dùng để chọn áp dụng kiểu cho các phần tử HTML.

    • The CSS selector p targets all paragraph elements. (Bộ chọn CSS p nhắm đến tất cả các phần tử đoạn văn.)
  • Trong thể thao: Thường dùng để chỉ thành viên hội đồng hoặc cá nhân chịu trách nhiệm lựa chọn vận động viên cho đội tuyển.

    • The selectors will announce the squad tomorrow. (Những người lựa chọn sẽ công bố đội hình vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Select (động từ): lựa chọn, chọn lọc.

    • Please select your preferred option. (Vui lòng chọn tùy chọn bạn ưa thích.)
  • Selection (danh từ): sự lựa chọn; nhóm đã được lựa chọn.

    • The store offers a wide selection of fruits. (Cửa hàng một sự lựa chọn trái cây đa dạng.)
  • Selective (tính từ): chọn lọc, kén chọn.

    • He is very selective about the books he reads. (Anh ấy rất chọn lọc về những cuốn sách mình đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chooser (danh từ): người lựa chọn.
  • Picker (danh từ): người chọn, người hái (nghĩa đen).
  • Switch (danh từ - trong ngữ cảnh kỹ thuật): công tắc, bộ chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "selector" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "select"). - Select out: (ít phổ biến) lựa chọn để loại ra. - The defective items were selected out during quality control. (Các sản phẩm lỗi đã được lựa chọn để loại ra trong quá trình kiểm soát chất lượng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "selector").

selector

The selector on the radio is set to the news station.

danh từ
  1. người lựa chọn, người chọn lọc
  2. (kỹ thuật) bộ chọn lọc

Từ đồng nghĩa