selector
- Danh từ:
- Người lựa chọn, người chọn lọc: Một cá nhân có nhiệm vụ hoặc quyền hạn lựa chọn người hoặc vật từ một nhóm.
- Bộ chọn, công tắc chọn lựa (kỹ thuật): Một thiết bị, công tắc hoặc cơ chế dùng để chọn giữa các tùy chọn, chế độ hoặc kênh khác nhau.
Danh từ (Người):
- The selector for the national team has a difficult job. (Người lựa chọn cho đội tuyển quốc gia có một công việc khó khăn.)
- She is the chief selector of artworks for the exhibition. (Cô ấy là người lựa chọn chính các tác phẩm nghệ thuật cho triển lãm.)
Danh từ (Thiết bị):
- Turn the channel selector to find your favorite program. (Vặn bộ chọn kênh để tìm chương trình yêu thích của bạn.)
- This washing machine has a temperature selector on the front panel. (Máy giặt này có bộ chọn nhiệt độ ở bảng điều khiển phía trước.)
Trong lập trình/CSS: Trong ngữ cảnh lập trình web, "selector" thường chỉ một mẫu dùng để chọn và áp dụng kiểu cho các phần tử HTML.
- The CSS selector
ptargets all paragraph elements. (Bộ chọn CSSpnhắm đến tất cả các phần tử đoạn văn.)
Trong thể thao: Thường dùng để chỉ thành viên hội đồng hoặc cá nhân chịu trách nhiệm lựa chọn vận động viên cho đội tuyển.
- The selectors will announce the squad tomorrow. (Những người lựa chọn sẽ công bố đội hình vào ngày mai.)
Select (động từ): lựa chọn, chọn lọc.
- Please select your preferred option. (Vui lòng chọn tùy chọn bạn ưa thích.)
Selection (danh từ): sự lựa chọn; nhóm đã được lựa chọn.
- The store offers a wide selection of fruits. (Cửa hàng có một sự lựa chọn trái cây đa dạng.)
Selective (tính từ): có chọn lọc, kén chọn.
- He is very selective about the books he reads. (Anh ấy rất có chọn lọc về những cuốn sách mình đọc.)
- Chooser (danh từ): người lựa chọn.
- Picker (danh từ): người chọn, người hái (nghĩa đen).
- Switch (danh từ - trong ngữ cảnh kỹ thuật): công tắc, bộ chuyển đổi.
(Từ "selector" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "select"). - Select out: (ít phổ biến) lựa chọn để loại ra. - The defective items were selected out during quality control. (Các sản phẩm lỗi đã được lựa chọn để loại ra trong quá trình kiểm soát chất lượng.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "selector").
- người lựa chọn, người chọn lọc
- (kỹ thuật) bộ chọn lọc