picker

/'pikə/
danh từ
  1. người hái
  2. người nhặt
  3. đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)
  4. đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

picker
The picker carefully selects the ripest apples from the tree.