Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • người hái
  • người nhặt
  • đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)
  • đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt
Related words
Related search result for "picker"
Comments and discussion on the word "picker"