self-accusation
/'self,ækju:'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự buộc tội, sự tự lên án: Hành động hoặc quá trình tự mình quy trách nhiệm, đổ lỗi hoặc kết tội chính bản thân mình vì một lỗi lầm, sai sót hoặc sự thất bại nào đó. Đây thường là một cảm giác hoặc tuyên bố nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant self-accusation over the mistake prevented him from moving on. (Sự tự buộc tội liên tục của anh ấy về lỗi lầm đã ngăn cản anh tiến lên phía trước.)
- After the argument, she was filled with self-accusation. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tràn ngập sự tự lên án.)
- The therapist helped him work through his feelings of self-accusation. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy vượt qua những cảm giác tự buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh tâm lý học: "Self-accusation" thường được thảo luận như một triệu chứng liên quan đến cảm giác tội lỗi quá mức, trầm cảm hoặc một số rối loạn lo âu.
- Excessive self-accusation can be a sign of depression. (Sự tự buộc tội quá mức có thể là một dấu hiệu của bệnh trầm cảm.)
Trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức: Có thể chỉ hành vi thú tội hoặc tự phê bình một cách nghiêm khắc.
- The monk's life involved deep reflection and self-accusation. (Cuộc sống của nhà sư liên quan đến sự suy ngẫm sâu sắc và sự tự lên án.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-blame (n): sự tự trách mình. (Từ này rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế.)
- Self-reproach (n): sự tự trách móc.
- Self-condemnation (n): sự tự kết án.
Từ đồng nghĩa
- Mea culpa: (từ Latinh, thường dùng trong văn cảnh trang trọng) lời thú nhận "lỗi tại tôi".
- Guilt: cảm giác tội lỗi.
- Remorse: sự hối hận, ăn năn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "self-accusation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-accusation".)
danh từ
- sự tự lên án, sự tự buộc tội