self-condemnation

/'self,kɔndem'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-condemnation

A student looks down with self-condemnation after forgetting his homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự lên án: Hành động hoặc quá trình tự phê bình, tự buộc tội chính mình một cách nghiêm khắc những sai lầm, thiếu sót hoặc hành vi được cho không đúng đắn. Đây một hình thức tự phán xét nội tâm mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His self-condemnation was so severe that it prevented him from moving on. (Sự tự lên án của anh ấy quá nghiêm trọng đến nỗi ngăn cản anh tiến lên phía trước.)
    • After the mistake, she was filled with self-condemnation. (Sau sai lầm, ấy tràn ngập sự tự lên án.)
    • Constant self-condemnation can be harmful to one's mental health. (Việc tự lên án bản thân liên tục có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cycle of self-condemnation": Một vòng luẩn quẩn của sự tự lên án, tự trách móc.

    • He was trapped in a cycle of self-condemnation after the project failed. (Anh ấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự tự lên án sau khi dự án thất bại.)
  • "To be prone to self-condemnation": khuynh hướng dễ tự lên án bản thân.

    • Perfectionists are often prone to self-condemnation. (Những người theo chủ nghĩa hoàn hảo thường khuynh hướng dễ tự lên án bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-critical (adj): tính tự phê bình.

    • She has a very self-critical nature. ( ấy bản chất rất tự phê bình.)
  • Self-reproach (n): sự tự trách móc (gần nghĩa với self-condemnation nhưng có thể nhẹ hơn).

    • He felt a pang of self-reproach for forgetting her birthday. (Anh ấy cảm thấy một nỗi tự trách móc đã quên sinh nhật của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-blame: sự tự đổ lỗi.
  • Self-reproach: sự tự trách móc.
  • Guilt: cảm giác tội lỗi (có thể kết quả của sự tự lên án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'self-condemnation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'self-condemnation')

self-condemnation

A student looks down with self-condemnation after forgetting his homework.

danh từ
  1. sự tự lên án

Từ đồng nghĩa