self-confident

/'self'kɔnfidənt/
Học thuật
Thân thiện
self-confident

A young man stands tall and self-confident before a presentation.

Định nghĩa

Tính từ: - Tự tin: niềm tin vững chắc vào năng lực, giá trị hoặc phán đoán của chính mình. Người tự tin thường cảm thấy chắc chắn về bản thân không dễ bị dao động bởi ý kiến của người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy một diễn giả rất tự tin.)
  • (Thái độ tự tin của anh ấy đã giúp anh thành công trong buổi phỏng vấn.)
  • (Trẻ em cần được khuyến khích để trở nên tự tin hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be self-confident about something": Tự tin về điều đó.

    • You should be more self-confident about your abilities. (Bạn nên tự tin hơn về năng lực của mình.)
  • "A self-confident manner/air": Phong thái/không khí tự tin.

    • He answered all questions with a self-confident air. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi với một phong thái tự tin.)
Biến thể từ liên quan
  • Self-confidence (danh từ): Sự tự tin.

    • Her self-confidence grew after the successful presentation. (Sự tự tin của ấy đã tăng lên sau bài thuyết trình thành công.)
  • Confident (tính từ): Tự tin (nói chung, có thể dựa trên yếu tố bên ngoài hoặc bên trong).

    • He felt confident about the exam because he had studied hard. (Anh ấy cảm thấy tự tin về bài kiểm tra đã học hành chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assured: Tự tin, đĩnh đạc (nhấn mạnh sự chắc chắn không do dự).
  • Self-assured: Tự tin vào bản thân (gần như đồng nghĩa với 'self-confident').
Từ trái nghĩa
  • Insecure: Thiếu tự tin, bất an.
  • Diffident: Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin.
self-confident

A young man stands tall and self-confident before a presentation.

tính từ
  1. tự tin

Từ tương tự