self-contempt
/'selfkən'tempt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự coi thường, sự khinh miệt bản thân: Cảm giác hoặc thái độ tiêu cực sâu sắc đối với chính mình, thường bao gồm sự ghê tởm, xấu hổ và đánh giá thấp giá trị bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant self-contempt prevented him from accepting any compliments. (Sự tự coi thường thường trực của anh ấy đã ngăn cản anh chấp nhận bất kỳ lời khen nào.)
- Therapy helped her overcome the deep-seated self-contempt stemming from her childhood. (Trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua sự tự khinh miệt bản thân ăn sâu bắt nguồn từ thời thơ ấu.)
- Living with self-contempt can be emotionally exhausting. (Sống chung với sự tự coi thường bản thân có thể rất kiệt quệ về mặt cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be filled with self-contempt": tràn ngập sự tự khinh miệt.
- After the failure, he was filled with self-contempt. (Sau thất bại, anh ta tràn ngập sự tự khinh miệt.)
- "a sense of self-contempt": một cảm giác tự coi thường.
- She couldn't shake off the sense of self-contempt for her mistake. (Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác tự coi thường bản thân vì lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-loathing (n): sự tự ghê tởm, tự căm ghét (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Self-hatred (n): lòng tự hận, sự tự ghét bản thân.
- Self-disgust (n): sự tự kinh tởm.
Từ đồng nghĩa
- Self-disgust: sự tự kinh tởm.
- Self-loathing: sự tự căm ghét.
- Self-hatred: lòng tự hận.
Từ trái nghĩa
- Self-respect: lòng tự trọng.
- Self-esteem: lòng tự tôn, sự tự tin vào giá trị bản thân.
- Self-acceptance: sự tự chấp nhận bản thân.
danh từ
- sự tự coi thường