self-content

/'selfkən'tent/ Cách viết khác : (self-contentment) /'selfkən'tentmənt/
Học thuật
Thân thiện
self-content

A person with a self-content smile sits quietly in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tự mãn, sự hài lòng với bản thân: Trạng thái hài lòng với chính mình, không cần đến sự chấp thuận hay đóng góp từ người khác. thường mang nghĩa tích cực về sự độc lập an nhiên nội tâm.
    • Sự tự túc, tự tại: Khả năng tìm thấy niềm vui sự thỏa mãn từ bên trong bản thân không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
  2. Tính từ:

    • Tự mãn, hài lòng với bản thân: Mô tả một người cảm thấy thỏa mãn hạnh phúc với con người cuộc sống của chính họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her self-content was evident in her calm smile; she needed no one's approval. (Sự tự mãn của ấy thể hiện qua nụ cười bình thản; ấy không cần sự chấp thuận của ai.)
    • He found a deep sense of self-content after years of meditation. (Anh ấy tìm thấy một cảm giác tự tại sâu sắc sau nhiều năm thiền định.)
  • Tính từ:

    • She is a self-content person who enjoys her own company. ( ấy một người tự mãn, người tận hưởng sự có mặt của chính mình.)
    • Living a simple life in the countryside, he felt completely self-content. (Sống một cuộc sống giản dịnông thôn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn hài lòng với bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of self-content": Một trạng thái tự mãn, tự tại.

    • The goal of many philosophies is to achieve a state of self-content. (Mục tiêu của nhiều triết đạt được trạng thái tự tại.)
  • "Self-content smile/look": Nụ cười/ánh mắt thể hiện sự hài lòng từ bên trong.

    • He answered the critics with a self-content smile. (Anh ấy đáp lại những lời chỉ trích bằng một nụ cười tự mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-contentment (Danh từ): Sự tự mãn, tự tại. (Đây cách viết khác, đồng nghĩa với danh từ 'self-content').
  • Content (Tính từ/Danh từ/Động từ): Hài lòng; nội dung; làm cho hài lòng. ('Self-content' nhấn mạnh vào nguồn gốc từ bản thân).
  • Self-satisfied (Tính từ): Tự mãn (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn 'self-content').
  • Self-sufficient (Tính từ): Tự túc (thiên về khả năng vật chất hoặc thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Self-satisfaction (sự tự thỏa mãn), contentment (sự hài lòng), serenity (sự an nhiên).
  • Tính từ: Contented (hài lòng), self-satisfied (tự mãn), serene (an nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt bằng cấu trúc "to be self-content" hoặc "to feel self-content").

Thành ngữ liên quan
  • To be at peace with oneself: Sống hòa hợp với bản thân, một trạng thái tương tự như 'self-content'.
    • After resolving his inner conflicts, he was finally at peace with himself. (Sau khi giải quyết những mâu thuẫn nội tâm, cuối cùng anh ấy đã sống hòa hợp với bản thân.)
self-content

A person with a self-content smile sits quietly in a sunny garden.

tính từ
  1. tự mãn
danh từ
  1. sự tự mãn

Từ chứa "self-content"