self-deception
/'selfdi'sepʃn/ Cách viết khác : (self-deceit) /'selfdi'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự dối mình, sự tự lừa dối: Hành động hoặc quá trình khiến bản thân tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường vì điều đó mang lại cảm giác an toàn, thoải mái hoặc tránh né một sự thật khó chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His belief that he would pass the exam without studying was pure self-deception. (Niềm tin của anh ấy rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi mà không cần học hành chỉ là sự tự dối mình.)
- Living in self-deception about the state of her relationship only caused more pain later. (Sống trong sự tự dối mình về tình trạng mối quan hệ của cô ấy chỉ khiến cô đau khổ hơn về sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a form of self-deception": một dạng của sự tự lừa dối.
- Thinking you can change someone's core personality is often a form of self-deception. (Nghĩ rằng bạn có thể thay đổi tính cách cốt lõi của một người thường là một dạng tự lừa dối bản thân.)
"to engage in self-deception": tham gia vào việc tự dối mình.
- He engaged in self-deception to avoid facing his failures. (Anh ta tự dối mình để tránh đối mặt với những thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-deceit (n): (cách viết khác) sự tự dối mình. Đây là một biến thể đồng nghĩa của "self-deception".
- Self-delusion (n): ảo tưởng, sự tự mê hoặc. Nhấn mạnh vào việc tin tưởng mãnh liệt vào một điều sai lầm do chính mình tạo ra.
Từ đồng nghĩa
- Self-delusion: sự tự mê hoặc, ảo tưởng.
- Denial: sự chối bỏ (sự thật).
Thành ngữ liên quan
- To be deceived by oneself: bị chính mình lừa dối. (Đây là một cách diễn đạt ý tương tự "self-deception").
- In the end, he realized he had been deceived by himself all along. (Cuối cùng, anh ấy nhận ra mình đã bị chính mình lừa dối suốt thời gian qua.)
danh từ
- sự tự dối mình