self-destruction
/'selfdi,pri:ʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động tự hủy hoại bản thân: Chỉ việc một người cố ý gây ra tổn hại hoặc hủy diệt chính mình, có thể về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Hành động tự sát, tự vẫn: Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ hành động cố ý kết thúc mạng sống của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His addiction to drugs was a slow form of self-destruction. (Chứng nghiện ma túy của anh ta là một dạng tự hủy hoại bản thân từ từ.)
- The poet's self-destruction shocked his fans. (Hành động tự vẫn của nhà thơ đã gây chấn động cho người hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A path of self-destruction": Một con đường dẫn đến sự tự hủy hoại.
- After losing his job, he embarked on a path of self-destruction. (Sau khi mất việc, anh ta đã bước vào một con đường tự hủy hoại bản thân.)
- "An act of self-destruction": Một hành động tự hủy diệt.
- The general saw the order as an act of self-destruction for his army. (Vị tướng coi mệnh lệnh đó là một hành động tự hủy diệt đối với quân đội của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-destructive (tính từ): có tính chất tự hủy hoại.
- He has a self-destructive personality. (Anh ấy có một tính cách tự hủy hoại.)
- Self-destruct (động từ): tự hủy, tự phá hủy.
- The device is programmed to self-destruct in ten seconds. (Thiết bị được lập trình để tự hủy trong mười giây.)
Từ đồng nghĩa
- Suicide: tự sát, tự vẫn.
- Self-annihilation: sự tự tiêu diệt.
- Self-ruin: sự tự hủy hoại (dẫn đến sụp đổ).
Thành ngữ liên quan
- To be on a course of self-destruction: Đang đi trên con đường tự hủy diệt.
- His reckless behavior shows he is on a course of self-destruction. (Hành vi liều lĩnh của anh ta cho thấy anh ta đang đi trên con đường tự hủy diệt.)
danh từ
- sự tự huỷ, sự tự vẫn, sự quyên sinh