self-determination
/'selfdi,tə:mi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
The community exercised its right to self-determination by voting on the new park design.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự quyết: Quyền hoặc hành động của một cá nhân hoặc một nhóm người trong việc tự quyết định vận mệnh, tương lai, hoặc con đường hành động của chính mình mà không bị ép buộc từ bên ngoài.
- Quyền tự quyết: Nguyên tắc trong luật pháp quốc tế và chính trị, theo đó các dân tộc có quyền tự do lựa chọn chế độ chính trị và con đường phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country fought for its right to self-determination. (Đất nước đó đã đấu tranh cho quyền tự quyết của mình.)
- Personal self-determination is a key factor in achieving happiness. (Sự tự quyết cá nhân là một yếu tố then chốt để đạt được hạnh phúc.)
- The treaty recognized the people's self-determination. (Hiệp ước đã công nhận quyền tự quyết của nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principle of self-determination": Nguyên tắc tự quyết, thường được nhắc đến trong luật pháp quốc tế và các văn kiện của Liên Hợp Quốc.
- The United Nations Charter upholds the principle of self-determination. (Hiến chương Liên Hợp Quốc đề cao nguyên tắc tự quyết.)
"Internal self-determination": Quyền tự quyết nội bộ, liên quan đến quyền tự trị về văn hóa, chính trị trong khuôn khổ một quốc gia hiện có.
- "External self-determination": Quyền tự quyết bên ngoài, thường ám chỉ quyền ly khai để thành lập một quốc gia độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Self-determining (tính từ): có tính tự quyết.
- a self-determining community (một cộng đồng có tính tự quyết)
- Self-determined (tính từ): đã được tự quyết; thể hiện tính tự quyết.
- a self-determined future (một tương lai đã được tự quyết)
Từ đồng nghĩa
- Autonomy: quyền tự trị.
- Sovereignty: chủ quyền.
- Independence: sự độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-determination".
Thành ngữ liên quan
- "To exercise one's right to self-determination": thực thi quyền tự quyết của mình.
- The colony sought to exercise its right to self-determination. (Thuộc địa đó tìm cách thực thi quyền tự quyết của mình.)
The community exercised its right to self-determination by voting on the new park design.
danh từ
- sự tự quyết
- quyền tự quyết