self-effacement
/'selfi'feismənt/
Học thuậtThân thiện
A person practices self-effacement by quietly reading in a corner of the library.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khiêm tốn, sự nhún nhường: Hành động cố tình giữ mình ở vị trí kém nổi bật, không tìm kiếm sự chú ý hoặc khen ngợi cho bản thân.
- Sự lánh mình, sự không thích xuất đầu lộ diện: Xu hướng tránh né ánh đèn sân khấu hoặc các tình huống khiến bản thân trở thành trung tâm của sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her self-effacement made it difficult for her to accept the award publicly. (Sự khiêm tốn của cô ấy khiến việc công khai nhận giải trở nên khó khăn.)
- The author's self-effacement is surprising given the success of his novels. (Sự lánh mình của tác giả thật đáng ngạc nhiên khi xét đến thành công của những cuốn tiểu thuyết ông viết.)
- He practiced self-effacement, always crediting his team for the project's success. (Anh ấy thể hiện sự nhún nhường, luôn luôn ghi công cho nhóm của mình về thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with characteristic self-effacement": với sự khiêm tốn đặc trưng.
- She declined the interview with characteristic self-effacement. (Bà ấy từ chối cuộc phỏng vấn với sự khiêm tốn đặc trưng của mình.)
"a gesture of self-effacement": một cử chỉ thể hiện sự nhún nhường.
- Stepping aside for the younger candidate was seen as a gesture of self-effacement. (Việc nhường bước cho ứng viên trẻ tuổi hơn được xem là một cử chỉ thể hiện sự nhún nhường.)
Biến thể và từ gần giống
Self-effacing (tính từ): khiêm tốn, nhún nhường.
- He is a self-effacing leader who shuns publicity. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo khiêm tốn, người tránh né sự công chúng.)
Efface (động từ): xóa bỏ, làm mờ đi.
- Time had effaced the memory of the event. (Thời gian đã xóa mờ ký ức về sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Modesty: tính khiêm tốn, sự giản dị.
- Retiringness: tính cách thích lánh mình, ít xuất hiện.
Từ trái nghĩa
- Self-promotion: sự tự quảng bá bản thân.
- Egotism: tính tự cao tự đại.
- Showmanship: tài phô trương, thu hút sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
- To hide one's light under a bushel: giấu tài năng, không chịu phô trương (thành ngữ có ý nghĩa tương tự về việc giữ mình ở thế kém nổi bật).
- Don't hide your light under a bushel; your ideas are valuable. (Đừng giấu tài năng của bạn; những ý tưởng của bạn rất có giá trị.)
A person practices self-effacement by quietly reading in a corner of the library.
danh từ
- sự lánh mình, sự không thích xuất đầu lộ diện; sự khiêm tốn