effacement

/i'feismənt/
danh từ
  1. sự xoá, sự xoá bỏ
  2. sự làm lu mờ; sự át
  3. sự tự cho mình không quan trọng; sự nép mình, sự lánh ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "effacement"

effacement
A shy student practices effacement by sitting quietly in the back of the classroom.