effacement

/i'feismənt/
Học thuật
Thân thiện
effacement

A shy student practices effacement by sitting quietly in the back of the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xóa, sự xóa bỏ: Hành động làm cho một thứ đó biến mất hoặc không còn nhìn thấy được, như xóa một dấu vết, ký ức, hoặc dấu hiệu.
    • Sự làm lu mờ; sự át đi: Hành động khiến một thứ đó trở nên kém rõ ràng, kém quan trọng, hoặc bị che khuất bởi thứ khác.
    • Sự tự cho mình không quan trọng; sự nép mình, sự lánh (nghĩa bóng): Hành động cố ý giảm bớt sự hiện diện hoặc tầm quan trọng của bản thân; sự khiêm nhường đến mức tự đặt mình vào hậu trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The effacement of the ancient inscription made it impossible to read. (Sự xóa bỏ dòng chữ cổ khiến không thể đọc được.)
    • The bright colors of the new painting led to the effacement of the older, more subtle one. (Màu sắc rực rỡ của bức tranh mới đã dẫn đến sự lu mờ của bức tranh , tinh tế hơn.)
    • Her effacement at the meeting was notable; she spoke only when absolutely necessary. (Sự nép mình của ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý; ấy chỉ nói khi thực sự cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/sản khoa: "Cervical effacement" một thuật ngữ chỉ sự mỏng đi rút ngắn của cổ tử cung khi bắt đầu chuyển dạ.
    • The doctor reported that the patient's cervical effacement was 50%. (Bác sĩ báo cáo rằng sự xóa cổ tử cung của bệnh nhân đạt 50%.)
  • Trong văn hóa hoặc lịch sử: Chỉ sự cố ý xóa bỏ hoặc phủ nhận một cá nhân, sự kiện hoặc nhóm người khỏi lịch sử hoặc ký ức tập thể.
    • The regime was accused of the systematic effacement of dissenting voices. (Chế độ đó bị cáo buộc đã thực hiện việc xóa bỏ hệ thống những tiếng nói bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Efface (động từ): Xóa bỏ, làm mờ đi.
    • He tried to efface the memory of his mistake. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ ký ức về lỗi lầm của mình.)
  • Self-effacement (danh từ): Sự tự hạ mình, sự khiêm nhường quá mức.
    • His self-effacement sometimes prevents him from receiving the credit he deserves. (Sự tự hạ mình của anh ấy đôi khi ngăn cản anh nhận được sự công nhận xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xóa bỏ: Erasure, obliteration, deletion.
  • Làm lu mờ: Diminution, eclipse, overshadowing.
  • Sự nép mình: Humility, modesty, reticence.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "effacement" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "efface".) - Efface oneself: Tự lánh đi, tự làm mình kém quan trọng. - In traditional settings, junior members were expected to efface themselves in the presence of elders. (Trong các môi trường truyền thống, các thành viên trẻ được mong đợi phải tự lánh mình khi có mặt người lớn tuổi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "effacement".)

effacement

A shy student practices effacement by sitting quietly in the back of the classroom.

danh từ
  1. sự xoá, sự xoá bỏ
  2. sự làm lu mờ; sự át
  3. sự tự cho mình không quan trọng; sự nép mình, sự lánh ((nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "effacement"