self-esteem
/'selfis'ti:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng tự trọng: Cảm giác tích cực về giá trị bản thân, sự tự tin vào năng lực và phẩm giá của chính mình.
- Sự tự đánh giá cao: Nhận thức và đánh giá tích cực về bản thân, bao gồm cả cảm giác xứng đáng và tự hào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- High self-esteem is important for mental health. (Lòng tự trọng cao rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
- The workshop aims to boost children's self-esteem. (Buổi hội thảo nhằm mục đích nâng cao lòng tự trọng của trẻ em.)
- Constant criticism can damage a person's self-esteem. (Chỉ trích liên tục có thể làm tổn hại lòng tự trọng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have high/low self-esteem": có lòng tự trọng cao/thấp.
- Adolescents often struggle with low self-esteem. (Thanh thiếu niên thường vật lộn với lòng tự trọng thấp.)
- "a boost to one's self-esteem": một sự thúc đẩy, nâng cao lòng tự trọng của ai đó.
- Winning the award was a great boost to her self-esteem. (Giành được giải thưởng là một sự thúc đẩy lớn cho lòng tự trọng của cô ấy.)
- "self-esteem issues": các vấn đề về lòng tự trọng.
- He is seeing a counselor for self-esteem issues. (Anh ấy đang gặp chuyên gia tư vấn vì các vấn đề về lòng tự trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-worth (n): Giá trị bản thân. (Thường dùng thay thế gần nghĩa với "self-esteem").
- Self-confidence (n): Sự tự tin. (Nhấn mạnh vào niềm tin vào khả năng của bản thân, là một phần của lòng tự trọng).
- Self-respect (n): Sự tự trọng. (Nhấn mạnh vào việc tôn trọng phẩm giá và nguyên tắc của bản thân).
Từ đồng nghĩa
- Self-regard: Sự quý trọng bản thân.
- Self-pride: Lòng tự hào về bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "self-esteem").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-esteem").
danh từ
- lòng tự trọng
- sự tự đánh giá cao