self-feeder

/'self'fi:də/
Học thuật
Thân thiện
self-feeder

A farmer checks the self-feeder in the cattle barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tự tiếp liệu, tự tiếp liệu: Một thiết bị hoặc máy móc khả năng tự động cung cấp, nạp thêm nhiên liệu, nguyên liệu hoặc thức ăn không cần sự can thiệp thủ công liên tục của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm uses a self-feeder to provide grain for the chickens throughout the day. (Trang trại sử dụng một máy tự tiếp liệu để cung cấp ngũ cốc cho suốt cả ngày.)
    • This advanced furnace is a self-feeder, automatically adding coal when needed. ( nâng cao này một tự tiếp liệu, tự động thêm than khi cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "self-feeder" thường mô tả các hệ thống tự động hóa trong dây chuyền sản xuất hoặc xử lý nguyên liệu.
    • The new production line includes a self-feeder for plastic pellets. (Dây chuyền sản xuất mới bao gồm một máy tự tiếp liệu cho các hạt nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic feeder (n): Máy cấp liệu tự động. (Từ đồng nghĩa gần, mô tả chung chức năng tương tự).
  • Hopper (n): Phễu chứa liệu. (Thường một bộ phận của hệ thống "self-feeder").
Từ đồng nghĩa
  • Automatic dispenser: Máy phân phối tự động.
  • Auto-feeding machine: Máy tự động cấp liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-feeder").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-feeder").

self-feeder

A farmer checks the self-feeder in the cattle barn.

danh từ
  1. tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu)

Từ đồng nghĩa