feeder

/'fi:də/
Học thuật
Thân thiện
feeder

A bird feeder hangs from a branch in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người/vật cho ăn, cung cấp thức ăn: Một người, một thiết bị, hoặc một con vật chức năng cung cấp thức ăn.
    • Người/vật ăn (nhiều): Chỉ một người, con vật, hoặc cây trồng khả năng ăn hoặc hấp thụ nhiều.
    • Đường nhánh, dòng nhánh: Một con đường, đường sắt, đường hàng không, hoặc dòng sông nhỏ hơn dẫn vào một tuyến đường hoặc dòng chảy chính.
    • Bộ phận cung cấp nguyên liệu: Một bộ phận trong máy móc nhiệm vụ tự động cung cấp vật liệu.
    • (Thể thao) Người chuyền bóng: Trong một số môn thể thao, đặc biệt khúc côn cầu hoặc bóng đá, người chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a new bird feeder for the garden. (Chúng tôi mua một cái máng ăn cho chim mới cho khu vườn.)
    • This road is a major feeder into the highway. (Con đường này một đường nhánh chính dẫn vào đường cao tốc.)
    • The river has several small feeders. (Con sông nhiều nhánh nhỏ.)
    • He is a heavy feeder and needs a big lunch. (Anh ấy một người ăn khỏe cần một bữa trưa thật lớn.)
    • The machine's feeder got jammed. (Bộ phận cung cấp liệu của máy đã bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feeder school": Trường học cấp dưới, thường chỉ một trường tiểu học hoặc trung học cơ sở học sinh sau đó sẽ chuyển lên một trường trung học hoặc đại học cụ thể.

    • Many students from this primary school go to the prestigious high school; it's a known feeder school. (Nhiều học sinh từ trường tiểu học này lên trường trung học danh tiếng; một trường cấp dưới được biết đến.)
  • "feeder team": Đội bóng hoặc câu lạc bộ thể thao cung cấp cầu thủ trẻ hoặc đào tạo tài năng cho một đội lớn hơn.

    • The academy acts as a feeder team for the national squad. (Học viện đóng vai trò đội cung cấp tài năng cho đội tuyển quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (động từ): Cho ăn, cung cấp thức ăn.

    • She feeds the cat twice a day. ( ấy cho mèo ăn hai lần một ngày.)
  • Feeding (danh từ): Hành động cho ăn, sự ăn uống.

    • The feeding of the animals is my responsibility. (Việc cho động vật ăn trách nhiệm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplier (n): Nhà cung cấp (nghĩa rộng, không chỉ thức ăn).
  • Tributary (n): Sông nhánh, phụ lưu (nghĩa địa ).
  • Conveyor (n): Băng tải, thiết bị vận chuyển (trong ngữ cảnh máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "feeder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feeder".)

feeder

A bird feeder hangs from a branch in the backyard.

danh từ
  1. người cho ăn
  2. người ăn, súc vật ăn
    • a large feeder
      người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
  3. (như) feeding-bottle
  4. yếm dãi
  5. sông con, sông nhánh
  6. (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
  7. (điện học) Fidde, đường dây ra
  8. bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
  9. (thể dục,thể thao) người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)