self-induction
/'selfin'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
A student observes a demonstration of self-induction with a coil and battery.
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Sự tự cảm: Hiện tượng điện từ xảy ra trong một mạch điện khi một sự thay đổi dòng điện trong chính mạch đó tạo ra một suất điện động cảm ứng (EMF) chống lại sự thay đổi đó. Đây là một đặc tính của cuộn cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The property of self-induction is what causes a spark when you disconnect a coil from a power source. (Tính chất tự cảm là nguyên nhân gây ra tia lửa điện khi bạn ngắt một cuộn dây khỏi nguồn điện.)
- In this experiment, we will measure the self-induction of the solenoid. (Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ đo độ tự cảm của ống dây.)
- The unit of self-induction is the henry. (Đơn vị của độ tự cảm là henry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient of self-induction": Hệ số tự cảm, thường được ký hiệu là L, là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng tự cảm của một cuộn dây.
- The coefficient of self-induction depends on the geometry of the coil. (Hệ số tự cảm phụ thuộc vào hình dạng hình học của cuộn dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-inductance (n): Độ tự cảm. Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn, thường dùng để chỉ đại lượng vật lý (hệ số L).
- The self-inductance of the circuit was too high. (Độ tự cảm của mạch quá cao.)
- Inductor (n): Cuộn cảm. Là linh kiện được chế tạo để có tính tự cảm.
- Mutual induction (n): Hiện tượng hỗ cảm. Là hiện tượng cảm ứng điện từ xảy ra giữa hai mạch điện khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Độ tự cảm (Self-inductance): (Chuyên ngành) Thường dùng thay thế cho "self-induction" khi nói về đại lượng vật lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)
A student observes a demonstration of self-induction with a coil and battery.
danh từ
- (điện học) sự tự cảm