self-made
/'self'meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự lập, tự tay làm nên: Chỉ một người đã đạt được thành công, địa vị hoặc của cải nhờ vào nỗ lực của chính bản thân mình, thay vì thừa kế hoặc nhờ sự giúp đỡ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a self-made businessman who started with nothing. (Anh ấy là một doanh nhân tự thân, người đã bắt đầu từ hai bàn tay trắng.)
- She takes great pride in being self-made. (Cô ấy rất tự hào vì là người tự lập.)
- The story of his self-made success is an inspiration to many. (Câu chuyện về thành công tự thân của ông ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-made man" / "self-made woman": người đàn ông tự lập / người phụ nữ tự lập. Cụm này thường nhấn mạnh đến việc vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn.
- He is often described as a classic self-made man. (Ông ấy thường được miêu tả là một người đàn ông tự lập điển hình.)
- The term can sometimes carry a hint of being ordinary or nouveau riche, as noted in some references. (Thuật ngữ này đôi khi có thể mang hàm ý hơi tầm thường hoặc mới phất lên, như được ghi chú trong một số tài liệu tham khảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-made không có dạng biến thể trực tiếp (như danh từ, động từ) nhưng là một từ ghép (compound adjective) với "self-".
- Self-reliant (adj): tự lực, dựa vào sức mình (nhấn mạnh khả năng độc lập, không dựa dẫm).
- Self-sufficient (adj): tự túc, tự cung tự cấp.
Từ đồng nghĩa
- Self-created: tự tạo dựng.
- Up-by-the-bootstraps: (thành ngữ) vươn lên bằng chính sức lực của mình.
Từ trái nghĩa
- Inherited: được thừa kế.
- Born into wealth/privilege: sinh ra trong giàu có/đặc quyền.
Thành ngữ liên quan
- To pull oneself up by one's bootstraps: (thành ngữ) tự vươn lên bằng nỗ lực cá nhân, rất gần nghĩa với "self-made".
- His biography is a story of pulling himself up by his bootstraps. (Tiểu sử của ông ấy là một câu chuyện về việc tự vươn lên bằng chính đôi chân của mình.)
tính từ
- tự lập, tự tay làm nên
- self-made manngười tự lập (có hàm ý tầm thường)