successful

/sək'sesful/
tính từ
  1. kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
    • to be successful
      thành công, thắng lợi, thành đạt
    • a successful candidate
      ứng cử viên trúng cử; thí sinh trúng tuyển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "successful"

Từ có nhắc đến "successful"

successful
A successful architect reviews the final blueprints for a new community library.