self-restraint

/'selfris'treint/
Học thuật
Thân thiện
self-restraint

A diplomat demonstrates self-restraint by listening calmly to opposing views.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự kiềm chế: Hành động kiểm soát hạn chế những cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của chính mình, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc cám dỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It took great self-restraint not to respond to the insult. (Cần sự tự kiềm chế rất lớn để không phản ứng lại lời xúc phạm.)
    • He practiced self-restraint by saving money instead of spending it immediately. (Anh ấy rèn luyện sự tự kiềm chế bằng cách tiết kiệm tiền thay vì tiêu ngay lập tức.)
    • Her self-restraint in the heated argument was admirable. (Sự tự kiềm chế của ấy trong cuộc tranh cãi nóng nực thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise self-restraint": thực hành, rèn luyện sự tự kiềm chế.

    • Diplomats must exercise self-restraint during sensitive negotiations. (Các nhà ngoại giao phải thực hành sự tự kiềm chế trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
  • "a display of self-restraint": một sự thể hiện của lòng tự kiềm chế.

    • His calm reaction was a remarkable display of self-restraint. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy một sự thể hiện đáng chú ý của lòng tự kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-control (n): sự tự chủ. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường có thể dùng thay thế).
  • Restraint (n): sự kiềm chế, hạn chế. (Nghĩa rộng hơn, có thể kiềm chế từ bên ngoài hoặc tự thân).
  • Self-discipline (n): kỷ luật tự giác. (Nhấn mạnh vào thói quen nguyên tắc tự đặt ra hơn kiểm soát cảm xúc tức thời).
Từ đồng nghĩa
  • Temperance: sự điều độ, tiết chế (nhấn mạnh việc tránh những thứ quá độ, như rượu bia).
  • Forbearance: sự nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng.
  • Composure: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'self-restraint'. Các cụm động từ thường đi với động từ 'restrain').

Thành ngữ liên quan
  • To bite one's tongue: cắn lưỡi, kiềm chế không nói ra điều đó.

    • I had to bite my tongue to show self-restraint during the meeting. (Tôi phải cắn lưỡi để thể hiện sự tự kiềm chế trong cuộc họp.)
  • To keep a tight rein on oneself: kiểm soát bản thân chặt chẽ.

    • He kept a tight rein on himself despite the great provocation. (Anh ấy kiểm soát bản thân rất chặt chẽ bất chấp sự khiêu khích lớn.)
self-restraint

A diplomat demonstrates self-restraint by listening calmly to opposing views.

danh từ
  1. sự tự kiền chế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống