temperateness
/'tempəritnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có chừng mực, tính điều độ: Chỉ phẩm chất của việc biết kiểm soát và giữ mức độ vừa phải trong hành vi, cảm xúc hoặc ham muốn.
- Tính ôn hoà: Dùng để mô tả đặc điểm của khí hậu dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh.
- Tính đắn đo, tính giữ gìn: Thể hiện sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong lời nói và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His temperateness in dealing with criticism earned him great respect. (Tính điều độ của anh ấy trong việc đối mặt với chỉ trích đã mang lại cho anh sự tôn trọng lớn.)
- The temperateness of the coastal climate makes it a popular destination. (Tính ôn hoà của khí hậu vùng duyên hải khiến nơi đây trở thành điểm đến phổ biến.)
- She spoke with a temperateness that calmed the heated argument. (Cô ấy nói chuyện với sự giữ gìn đã làm dịu cuộc tranh cãi nóng bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Temperateness of judgment": Sự điều độ/ôn hoà trong phán xét.
- The committee valued his temperateness of judgment in complex cases. (Ủy ban đánh giá cao sự ôn hoà trong phán xét của ông ấy đối với các vụ việc phức tạp.)
"Moral temperateness": Đức tính tiết độ về mặt đạo đức.
- The philosophy emphasizes moral temperateness and avoiding extremes. (Triết lý này nhấn mạnh đức tính tiết độ về mặt đạo đức và tránh xa các thái cực.)
Biến thể và từ gần giống
Temperate (tính từ): Ôn hoà, điều độ, có chừng mực.
- He is known for his temperate views on politics. (Ông ấy được biết đến với những quan điểm ôn hoà về chính trị.)
- We enjoy the temperate climate of the region. (Chúng tôi tận hưởng khí hậu ôn hoà của vùng này.)
Temperately (trạng từ): Một cách ôn hoà, có chừng mực.
- She responded temperately to the provocation. (Cô ấy đã phản ứng một cách có chừng mực trước sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
- Moderation: Sự điều độ, sự vừa phải.
- Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Mildness: Tính chất ôn hoà, dịu dàng (thường dùng cho khí hậu hoặc tính cách).
Từ trái nghĩa
- Intemperance: Sự vô độ, sự thiếu điều độ.
- Excess: Sự thái quá, sự vượt mức.
- Severity: Sự khắc nghiệt (ví dụ: khí hậu).
danh từ
- tính có chừng mực, tính điều độ
- tính ôn hoà (khí hậu)
- tính đắn đo, tính giữ gìn (trong lời nói...)