self-seeker
/'self'si:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự tư tự lợi, kẻ vụ lợi: Chỉ một người luôn đặt lợi ích cá nhân lên trên hết, hành động chủ yếu vì mục đích thăng tiến, giàu có hoặc có lợi cho bản thân, thường bất chấp nguyên tắc đạo đức hoặc ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was seen as a self-seeker who would betray anyone for a promotion. (Anh ta bị coi là một kẻ tự tư tự lợi, sẵn sàng phản bội bất kỳ ai để được thăng chức.)
- In politics, voters are often wary of self-seekers who make empty promises. (Trong chính trị, cử tri thường cảnh giác với những kẻ vụ lợi, những người đưa ra những lời hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be branded a self-seeker": bị gán cho là kẻ vụ lợi.
- After the scandal, he was branded a self-seeker by the media. (Sau vụ bê bối, anh ta bị giới truyền thông gán cho là kẻ vụ lợi.)
"the actions of a self-seeker": những hành động của một kẻ tự tư.
- His sudden generosity was viewed with suspicion, as the actions of a self-seeker. (Sự hào phóng bất ngờ của anh ta bị nhìn với con mắt nghi ngờ, như những hành động của một kẻ tự tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-seeking (tính từ): mang tính tự tư tự lợi.
- His self-seeking behavior damaged the team's morale. (Hành động tự tư tự lợi của anh ta đã làm tổn hại tinh thần của cả đội.)
- Self-interest (danh từ): lợi ích cá nhân.
- He acted out of pure self-interest. (Anh ta hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunist: kẻ cơ hội.
- Careerist: người tham vọng thăng tiến (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Egocentric: người ích kỷ, tự cho mình là trung tâm.
Từ trái nghĩa
- Altruist: người vị tha.
- Philanthropist: nhà từ thiện, người nhân đức.
Thành ngữ liên quan
- To look out for number one: (thành ngữ, không phải phrasal verb) chỉ quan tâm đến bản thân mình.
- In that competitive environment, everyone was just looking out for number one. (Trong môi trường cạnh tranh đó, mọi người chỉ biết lo cho bản thân mình.)