opportunist
/'ɔpətju:nist/ Cách viết khác : (opportunistic) /,ɔpətju:'nistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cơ hội: Một người luôn tận dụng mọi hoàn cảnh, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc bất thường của người khác, để mang lại lợi ích cho bản thân, thường mà không quan tâm đến nguyên tắc đạo đức.
Tính từ (thường là opportunistic):
- Mang tính cơ hội, theo chủ nghĩa cơ hội: Miêu tả hành động hoặc thái độ tận dụng ngay lập tức mọi tình huống có lợi, thường một cách thiếu đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was seen as a political opportunist who changed his views to gain votes. (Anh ta bị xem là một kẻ cơ hội chính trị, người đã thay đổi quan điểm để giành phiếu bầu.)
- The crisis revealed the true opportunists in the company. (Cuộc khủng hoảng đã phơi bày những kẻ cơ hội thực sự trong công ty.)
Tính từ (opportunistic):
- Her decision was purely opportunistic, aimed at personal gain. (Quyết định của cô ấy hoàn toàn mang tính cơ hội, nhằm mục đích tư lợi.)
- The company made an opportunistic investment when the market crashed. (Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư cơ hội khi thị trường sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of being an opportunist": bị buộc tội là kẻ cơ hội.
- The politician was accused of being an opportunist after switching parties. (Chính trị gia đó bị buộc tội là kẻ cơ hội sau khi chuyển đảng.)
"opportunistic behavior": hành vi cơ hội chủ nghĩa.
- The manager condemned the opportunistic behavior of some employees during the restructuring. (Người quản lý lên án hành vi cơ hội chủ nghĩa của một số nhân viên trong đợt tái cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Opportunistic (adj): (tính từ chính thức của 'opportunist') mang tính cơ hội.
- an opportunistic infection (một bệnh nhiễm trùng cơ hội - loại bệnh tấn công khi hệ miễn dịch suy yếu)
Opportunism (n): chủ nghĩa cơ hội.
- His career was marked by sheer opportunism. (Sự nghiệp của anh ta được đánh dấu bởi chủ nghĩa cơ hội trắng trợn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Self-seeker (kẻ tư lợi), exploiter (kẻ bóc lột, lợi dụng).
- Tính từ: Expedient (thực dụng, chỉ quan tâm đến kết quả trước mắt), calculating (toan tính).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Principled person (người có nguyên tắc), idealist (người theo chủ nghĩa lý tưởng).
- Tính từ: Principled (có nguyên tắc), ethical (có đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- To play the opportunist: Hành xử như một kẻ cơ hội.
- In times of chaos, some people choose to play the opportunist. (Trong thời kỳ hỗn loạn, một số người chọn cách hành xử như kẻ cơ hội.)
tính từ
- cơ hội chủ nghĩa
danh từ
- người cơ hội