self-styled
/'self'staild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự xưng, tự phong: Dùng để mô tả một danh hiệu, chức vụ hoặc đặc điểm mà một người tự gán cho bản thân mình, thường mà không có sự công nhận chính thức hoặc bằng chứng xác thực. Từ này thường mang sắc thái hoài nghi hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a self-styled expert on ancient history. (Anh ta là một chuyên gia tự phong về lịch sử cổ đại.)
- The self-styled "king" had no real authority over the region. (Vị "vua" tự xưng kia không có thực quyền nào đối với khu vực.)
- She offered advice as a self-styled life coach. (Cô ấy đưa ra lời khuyên với tư cách là một huấn luyện viên cuộc sống tự xưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-styled" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, đặt trước một danh từ chỉ chức danh, nghề nghiệp hoặc phẩm chất để nhấn mạnh việc nó là do cá nhân tự phong.
- The meeting was led by a self-styled visionary. (Cuộc họp được dẫn dắt bởi một người tự xưng là có tầm nhìn.)
- Dùng trong văn viết phê bình hoặc báo chí để chỉ ra sự thiếu chính danh.
- The self-styled revolutionaries failed to gain public support. (Những nhà cách mạng tự xưng đã thất bại trong việc giành được sự ủng hộ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-proclaimed (tính từ): Tự tuyên bố. Gần như đồng nghĩa với "self-styled", thường dùng thay thế được.
- a self-proclaimed genius (một thiên tài tự tuyên bố)
- Self-appointed (tính từ): Tự bổ nhiệm. Nhấn mạnh việc tự gán cho mình một vai trò hoặc nhiệm vụ mà không được ủy quyền.
- a self-appointed leader (một nhà lãnh đạo tự bổ nhiệm)
Từ đồng nghĩa
- So-called: Được gọi là, cái gọi là (cũng thể hiện sự hoài nghi).
- Would-be: Muốn trở thành, tự cho là (chỉ người mong muốn hoặc tự nhận một địa vị nào đó).
- Autodenominated (ít phổ biến hơn): Tự định danh.
Từ trái nghĩa
- Certified: Được chứng nhận.
- Legitimate: Hợp pháp, chính danh.
- Formally recognized: Được công nhận chính thức.